• toyota giải phóng

Dự tính chi phí khi mua xe Toyota

* Khu vực II: Gồm các thành phố trực thuộc trung ương (trừ thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh), các thành phố trực thuộc tỉnh và các thị xã.
* Khu vực III: Gồm các khu vực khác ngoài Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh và khu vực II nêu trên.

Dự tính chi phí xe Toyota Yaris E CVT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 592,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 71,040,000 59,200,000 59,200,000 - 88,800,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 93,377,000 72,537,000 62,537,000 - 92,137,000 61,737,000 - 91,337,000
 
Tổng cộng 685,377,000 664,537,000 654,537,000 653,737,000

Dự tính chi phí xe Toyota Yaris G CVT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 650,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 78,000,000 65,000,000 65,000,000 - 97,500,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 100,337,000 78,337,000 68,337,000 - 100,837,000 67,537,000 - 100,037,000
 
Tổng cộng 750,337,000 728,337,000 718,337,000 717,537,000

Dự tính chi phí xe Toyota VIOS 1.5E MT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 531,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 63,720,000 53,100,000 53,100,000 - 79,650,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 86,057,000 66,437,000 56,437,000 - 82,987,000 55,637,000 - 82,187,000
 
Tổng cộng 617,057,000 597,437,000 587,437,000 586,637,000

Dự tính chi phí xe Toyota VIOS 1.5E CVT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 569,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 68,280,000 56,900,000 56,900,000 - 85,350,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 90,617,000 70,237,000 60,237,000 - 88,687,000 59,437,000 - 87,887,000
 
Tổng cộng 659,617,000 639,237,000 629,237,000 628,437,000

Dự tính chi phí xe Toyota VIOS 1.5G CVT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 606,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 72,720,000 60,600,000 60,600,000 - 90,900,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 95,057,000 73,937,000 63,937,000 - 94,237,000 63,137,000 - 93,437,000
 
Tổng cộng 701,057,000 679,937,000 669,937,000 669,137,000

Dự tính chi phí xe Toyota Vios TRD

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 586,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 70,320,000 58,600,000 58,600,000 - 87,900,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 92,657,000 71,937,000 61,937,000 - 91,237,000 61,137,000 - 90,437,000
 
Tổng cộng 678,657,000 657,937,000 647,937,000 647,137,000

Dự tính chi phí xe Toyota Vios Limo

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 484,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 58,080,000 48,400,000 48,400,000 - 72,600,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 80,417,000 61,737,000 51,737,000 - 75,937,000 50,937,000 - 75,137,000
 
Tổng cộng 564,417,000 545,737,000 535,737,000 534,937,000

Dự tính chi phí xe Toyota Corolla Altis 1.8E (MT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 678,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 81,360,000 67,800,000 67,800,000 - 101,700,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 103,697,000 81,137,000 71,137,000 - 105,037,000 70,337,000 - 104,237,000
 
Tổng cộng 781,697,000 759,137,000 749,137,000 748,337,000

Dự tính chi phí xe Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 753,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 90,360,000 75,300,000 75,300,000 - 112,950,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 112,697,000 88,637,000 78,637,000 - 116,287,000 77,837,000 - 115,487,000
 
Tổng cộng 865,697,000 841,637,000 831,637,000 830,837,000

Dự tính chi phí xe Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 707,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 84,840,000 70,700,000 70,700,000 - 106,050,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 107,177,000 84,037,000 74,037,000 - 109,387,000 73,237,000 - 108,587,000
 
Tổng cộng 814,177,000 791,037,000 781,037,000 780,237,000

Dự tính chi phí xe Toyota Corolla Altis 2.0V Luxury (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 864,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 103,680,000 86,400,000 86,400,000 - 129,600,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 126,017,000 99,737,000 89,737,000 - 132,937,000 88,937,000 - 132,137,000
 
Tổng cộng 990,017,000 963,737,000 953,737,000 952,937,000

Dự tính chi phí xe Toyota Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 905,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 108,600,000 90,500,000 90,500,000 - 135,750,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 130,937,000 103,837,000 93,837,000 - 139,087,000 93,037,000 - 138,287,000
 
Tổng cộng 1,035,937,000 1,008,837,000 998,837,000 998,037,000

Dự tính chi phí xe Toyota Camry 2.0E (AT 6 cấp)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 997,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 119,640,000 99,700,000 99,700,000 - 149,550,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 141,977,000 113,037,000 103,037,000 - 152,887,000 102,237,000 - 152,087,000
 
Tổng cộng 1,138,977,000 1,110,037,000 1,100,037,000 1,099,237,000

Dự tính chi phí xe Toyota Camry 2.5G (AT 6 cấp)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,161,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 139,320,000 116,100,000 116,100,000 - 174,150,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 161,657,000 129,437,000 119,437,000 - 177,487,000 118,637,000 - 176,687,000
 
Tổng cộng 1,322,657,000 1,290,437,000 1,280,437,000 1,279,637,000

Dự tính chi phí xe Toyota Camry 2.5Q (6 cấp, DVD )

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,302,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 156,240,000 130,200,000 130,200,000 - 195,300,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 178,577,000 143,537,000 133,537,000 - 198,637,000 132,737,000 - 197,837,000
 
Tổng cộng 1,480,577,000 1,445,537,000 1,435,537,000 1,434,737,000

Dự tính chi phí xe Toyota Innova 2.0V

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 945,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 113,400,000 94,500,000 94,500,000 - 141,750,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 135,737,000 107,837,000 97,837,000 - 145,087,000 97,037,000 - 144,287,000
 
Tổng cộng 1,080,737,000 1,052,837,000 1,042,837,000 1,042,037,000

Dự tính chi phí xe Toyota Innova 2.0G

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 817,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 98,040,000 81,700,000 81,700,000 - 122,550,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 120,377,000 95,037,000 85,037,000 - 125,887,000 84,237,000 - 125,087,000
 
Tổng cộng 937,377,000 912,037,000 902,037,000 901,237,000

Dự tính chi phí xe Toyota Innova 2.0E

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 743,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 89,160,000 74,300,000 74,300,000 - 111,450,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 111,497,000 87,637,000 77,637,000 - 114,787,000 76,837,000 - 113,987,000
 
Tổng cộng 854,497,000 830,637,000 820,637,000 819,837,000

Dự tính chi phí xe Toyota Innova Venturer

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 855,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 102,600,000 85,500,000 85,500,000 - 128,250,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 124,937,000 98,837,000 88,837,000 - 131,587,000 88,037,000 - 130,787,000
 
Tổng cộng 979,937,000 953,837,000 943,837,000 943,037,000

Dự tính chi phí xe Toyota Fortuner 2.4G 4x2 MT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,026,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 123,120,000 102,600,000 102,600,000 - 153,900,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 145,457,000 115,937,000 105,937,000 - 157,237,000 105,137,000 - 156,437,000
 
Tổng cộng 1,171,457,000 1,141,937,000 1,131,937,000 1,131,137,000

Dự tính chi phí xe Toyota Fortuner 2.4 4x2 AT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,094,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 131,280,000 109,400,000 109,400,000 - 164,100,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 153,617,000 122,737,000 112,737,000 - 167,437,000 111,937,000 - 166,637,000
 
Tổng cộng 1,247,617,000 1,216,737,000 1,206,737,000 1,205,937,000

Dự tính chi phí xe Toyota Fortuner 2.7V 4x2

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,150,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 138,000,000 115,000,000 115,000,000 - 172,500,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 160,337,000 128,337,000 118,337,000 - 175,837,000 117,537,000 - 175,037,000
 
Tổng cộng 1,310,337,000 1,278,337,000 1,268,337,000 1,267,537,000

Dự tính chi phí xe Toyota Land Cruiser Prado VX

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 2,340,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 280,800,000 234,000,000 234,000,000 - 351,000,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 303,137,000 247,337,000 237,337,000 - 354,337,000 236,537,000 - 353,537,000
 
Tổng cộng 2,643,137,000 2,587,337,000 2,577,337,000 2,576,537,000

Dự tính chi phí xe Toyota Land Cruiser VX

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 3,650,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 438,000,000 365,000,000 365,000,000 - 547,500,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 460,337,000 378,337,000 368,337,000 - 550,837,000 367,537,000 - 550,037,000
 
Tổng cộng 4,110,337,000 4,028,337,000 4,018,337,000 4,017,537,000

Dự tính chi phí xe Toyota Hilux 2.4E 4X2 AT MLM

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 695,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 83,400,000 69,500,000 69,500,000 - 104,250,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 105,737,000 82,837,000 72,837,000 - 107,587,000 72,037,000 - 106,787,000
 
Tổng cộng 800,737,000 777,837,000 767,837,000 767,037,000

Dự tính chi phí xe Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT MLM

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 878,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 105,360,000 87,800,000 87,800,000 - 131,700,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 127,697,000 101,137,000 91,137,000 - 135,037,000 90,337,000 - 134,237,000
 
Tổng cộng 1,005,697,000 979,137,000 969,137,000 968,337,000

Dự tính chi phí xe Toyota Hilux 2.4G 4x4 MT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 793,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 95,160,000 79,300,000 79,300,000 - 118,950,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 117,497,000 92,637,000 82,637,000 - 122,287,000 81,837,000 - 121,487,000
 
Tổng cộng 910,497,000 885,637,000 875,637,000 874,837,000

Dự tính chi phí xe Toyota Hiace Động cơ xăng

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,122,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 134,640,000 112,200,000 112,200,000 - 168,300,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 156,977,000 125,537,000 115,537,000 - 171,637,000 114,737,000 - 170,837,000
 
Tổng cộng 1,278,977,000 1,247,537,000 1,237,537,000 1,236,737,000

Dự tính chi phí xe Toyota Hiace Động cơ dầu

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 999,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 119,880,000 99,900,000 99,900,000 - 149,850,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 142,217,000 113,237,000 103,237,000 - 153,187,000 102,437,000 - 152,387,000
 
Tổng cộng 1,141,217,000 1,112,237,000 1,102,237,000 1,101,437,000

Dự tính chi phí xe Toyota Alphard

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 3,533,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 423,960,000 353,300,000 353,300,000 - 529,950,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 446,297,000 366,637,000 356,637,000 - 533,287,000 355,837,000 - 532,487,000
 
Tổng cộng 3,979,297,000 3,899,637,000 3,889,637,000 3,888,837,000

Dự tính chi phí xe Fortuner 2.8V 4x4

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,354,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 162,480,000 135,400,000 135,400,000 - 203,100,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 184,817,000 148,737,000 138,737,000 - 206,437,000 137,937,000 - 205,637,000
 
Tổng cộng 1,538,817,000 1,502,737,000 1,492,737,000 1,491,937,000
CÔNG TY TNHH TOYOTA GIẢI PHÓNG
Địa chỉ: 807 Giải Phóng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội
Email: anpvtoyotagiaiphong@gmail.com
Hotline: 0913 055 566